phân trần

Học thuật
Thân thiện
phân trần

Một người đàn ông đang phân trần với bạn mình về một hiểu lầm nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trình bày rõ ràng, chi tiết đầu đuôi sự việc để làm sáng tỏ, để thanh minh cho mình hoặc cho người khác: Hành động giải thích cặn kẽ, đưa ra các lẽ bằng chứng nhằm xóa bỏ hiểu lầm, nghi ngờ hoặc buộc tội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đã phân trần với sếp về lý do đi làm muộn. (Anh ấy đã trình bày lý do đi làm muộn với sếp để được thông cảm.)
    • ấy cố gắng phân trần rằng mình không liên quan đến sự cố đó. ( ấy cố gắng giải thích rằng bản thân không liên quan đến sự cố đó.)
    • Trước mặt mọi người, anh ta đứng ra phân trần cho người bạn bị hiểu lầm. (Trước mặt mọi người, anh ta đứng ra trình bày để làm sáng tỏ cho người bạn bị hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân trần thiệt hơn": trình bày đầy đủ mặt lợi hại, đúng sai của vấn đề.
    • Để giải quyết mâu thuẫn, hai bên cần ngồi lại cùng nhau phân trần thiệt hơn.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tính chất tranh luận, biện hộ: "Phân trần" thường được dùng khi sự việc nghiêm trọng, cần sự giải trình rõ ràng, có thể đi kèm với thái độ chân thành, thiện chí.
    • Bị cáo đã phân trần trước tòa về hành vi của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Giải bày (động từ): bày tỏ, giãi bày tâm sự hoặc lý do (thường thiên về cảm xúc cá nhân).
  • Giải thích (động từ): làm cho nghĩa, làm cho hiểu (nghĩa rộng trung tính hơn, không nhất thiết hàm ý thanh minh).
  • Biện bạch (động từ): đưa ra lẽ để bào chữa, biện hộ (có thể mang sắc thái nặng về lập luận, đôi khi cãi lại).
  • Thanh minh (động từ): làm cho trong sạch, minh oan (nhấn mạnh mục đích xóa bỏ oan ức).
Từ đồng nghĩa
  • Giãi bày
  • Trình bày
  • Cắt nghĩa (trong một số ngữ cảnh)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào trong tiếng Việt tương đương với khái niệm này cho từ "phân trần".

Thành ngữ liên quan
  • "Ông nói , nói vịt": Chỉ sự không thống nhất, mỗi người một ý, khiến việc phân trần trở nên khó khăn.
  • "Vạch áo cho người xem lưng": Tự mình trình bày hết sự thật, tự bộc lộ ra (có thể dùng trong ngữ cảnh phân trần).
phân trần

Một người đàn ông đang phân trần với bạn mình về một hiểu lầm nhỏ.

  1. Trình bày đầu đuôi một việc để thanh minh.

Từ chứa "phân trần"